Cách Nhớ Các Thì Trong Tiếng Anh

Học tốt 12 thì trong tiếng anh với cách trình bày đơn giản, dễ hiểu. mbachulski.com giúp bạn học nhanh, nhớ lâu các thì trong tiếng anh để nắm chắc ngữ pháp và chinh phục thành công môn tiếng anh.

Bạn đang xem: Cách nhớ các thì trong tiếng anh

Xin chào các bạn. Để học tiếng anh tốt thì việc nắm vững kiến thức ngữ pháp cơ bản là điều vô cùng cần thiết. Và một trong những bài học ngữ pháp đầu tiên đó chính là các thì. Chắc hẳn khi mới bắt đầu làm quen với các thì, các bạn có thể dễ bị nhầm lẫn cách dùng hay dấu hiệu nhận biết.

Bởi vậy, trong bài viết hôm nay, mình sẽ tổng hợp lại tất cả những vấn đề bạn cần chú ý khi sử dụng các thì trong tiếng anh để bạn nắm rõ hơn khi dùng và đặt câu nhé.

Trong tiếng Anh được chia thành 12 thì cơ bản theo 3 mốc thời gian: Hiện tại, Quá khứ và Tương lai. Chúng ta cùng tìm hiểu tường tận về từng thì một nhé!

Bảng tổng hợp 12 thì trong Tiếng Anh


Nội dung bài viết

1. Thì hiện tại đơn – Present simple2. Thì hiện tại tiếp diễn – Present continuous tense3. Thì hiện tại hoàn thành – Present perfect tense4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present perfect continuous tense5. Thì quá khứ đơn – Past simple tense6. Thì quá khứ tiếp diễn – Past continuous tense7. Thì quá khứ hoàn thành – Past perfect tense8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past perfect continuous tense9. Thì tương lai đơn – Simple future tense10. Thì tương lai tiếp diễn – Future continuous tense11. Thì tương lai hoàn thành – Future perfect tense12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn – Future perfect continuous tense
*

► Cấu trúc

Loại câuCấu trúc
Khẳng địnhS + had + V3/ed + O

Ex: I had done homework before my dad arrived. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà trước bố tôi về)

Phủ địnhS + had + not + V3/ed + O

Ex: He hadn’t come home when his mother got there. (Anh ấy vẫn chưa về nhà khi mẹ anh ấy đến.)

Nghi vấnHad + S + V3/ed + O?

Ex: Had the film ended when he arrived at the cinema? (Bộ phim đã kết thúc khi anh ấy tới rạp phải không?)

Tóm lại, để đặt câu với thì quá khứ hoàn thành, bạn cần chú ý hai vấn đề sau:

Thêm had vào câu.Chuyển động từ về dạng V3.

► Một số nhầm lẫn khi sử dụng thì quá khứ hoàn thành.

Thì quá khứ hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành là hai thì mang rất nhiều điểm tương đồng. Bởi vậy, bạn sẽ rất dễ bị nhầm lẫn. Khác biệt giữa chúng mà bạn có thể phân biệt là về thời gian hiện tại hay quá khứ.

Một nhầm lẫn nữa mà bạn có thể gặp là nhầm giữa thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành. Bạn sẽ dễ phân vân không biết nên chia động từ theo V2 hay V3.

Nói chung thì thì quá khứ hoàn thành thường nhấn mạnh vào kết quả của sự việc, hành động trong quá khứ. Bạn có thể dịch cả câu, quan sát ngữ cảnh để áp dụng cho hợp lý.

8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past perfect continuous tense

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là một trong mười hai thì tiếng anh hiện đại. Nó được áp dụng trong những trường hợp như:

Diễn tả một hành động xảy ra liên tục trước một hành động khác trong quá khứ.Diễn tả một hành động xảy ra kéo dài liên tục trước một thời điểm được xác định trong quá khứ.

► Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường chứa các từ như Until then, by the time, prior to that time, before, after…

► Cấu trúc

Loại câuCấu trúc
Khẳng địnhS + had been + V_ing + O

Ex: Jelly had been working for three hours when the boss telephoned. (Jelly đã làm việc được ba giờ thì ông chủ gọi điện.)

Phủ địnhS + had + not + been + V_ing + O

Ex: I haven’t been talking to Anna when I saw her. (Tôi đã không nói chuyện với Anna khi tôi nhìn thấy cô ấy.)

Nghi vấnHad + S + been + V_ing + O?

Ex: Had she been playing soccer for two hours before he went to eat dinner? (Cô ấy đã chơi bóng đá trong hai giờ trước khi đi ăn tối?)

Tóm lại, khi xây dựng câu với thì quá khứ tiếp diễn, bạn cần chú ý hai điều sau:

Thêm “had been” vào câu.Chia động từ ở dạng V_ing.

► Phân biệt thì quá khứ hoàn thành và thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

Bạn có thể hiểu đơn giản là thì quá khứ hoàn thành thường dùng để mô tả một hành động xảy ra trước một hành động, một thời điểm trong quá khứ. Còn thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động đó nhưng sẽ nhấn mạnh tính tiếp diễn của sự việc.

Eg:

Thì quá khứ hoàn thành: We had had lunch when she arrivedThì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: We had been have lunch before she arrived.

Xem thêm: Cách Đăng Ký Zalo Page, Tạo Zalo Official Account Bán Hàng, Zalo Page Lã  Gã¬

9. Thì tương lai đơn – Simple future tense

Thì Tương Lai đơn diễn tả sự việc/hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Nó có thể sử dụng trong những trường hợp, tình huống như sau:

Diễn tả một dự đoán không có căn cứ xác định.Diễn tả dự định đột xuất xảy ra ngay lúc nói.Diễn tả lời ngỏ ý, hứa hẹn, đề nghị, đe dọa.

► Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường có các từ: tomorrow, next day/week/month/year, in + thời gian…

► Cấu trúc

Loại câuCấu trúc
Khẳng địnhS + shall/will + V(infinitive) + O

Ex: I will go to Tam Dao on the weekend. (Tôi sẽ đi Tam Đảo vào cuối tuần.)

Phủ địnhS + shall/will + not + V(infinitive) + O

Ex: I won’t go to Tam Dao on the weekend. (Tôi sẽ không đi Tam Đảo vào cuối tuần.)

Nghi vấnShall/will+S + V(infinitive) + O?

Ex: Will you go to Tam Dao on the weekend? (Bạn sẽ đi Tam Đảo vào cuối tuần đúng không?)

Tóm lại, để đặt câu với thì tương lai đơn, bạn cần chú ý điều sau:

Thêm S + shall/will/be going to vào câu, chia “be” thành is/are/am phù hợp với chủ ngữ.

► Phân biệt “Will” và “be going to”

Nếu bạn đang phân vân không biết khi nào nên dùng “will”, khi nào dùng “be going to” thì có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây nhé.

WillBe going to
– Diễn tả sự dự đoán sự việc/hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng không có căn cứ để xác định sự việc này có xảy ra hay không.Eg: I will talk about it tomorrow. (Ngày mai, tôi sẽ nói về vấn đề này.)– Diễn tả sự dự đoán về sự việc/hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng có cơ sở và căn cứ để xác định sự việc sẽ xảy ra.Eg: There are many dark clouds. It is going to rain. (Có rất nhiều mây đen đấy. Chắc là trời sẽ mưa.)
– Diễn tả sự việc/hành động sẽ xảy ra trong tương lai nhưng sự việc/hành động đó được quyết định ngay tại thời điểm nói.Eg: I will come there right now. (Tôi sẽ đến đó ngay.)– Diễn tả sự việc/hành động sẽ xảy ra trong tương lai, và sự việc/hành động này sẽ diễn ra theo kế hoạch định trước.Eg: I am going to visit her this weekend. (Tôi sẽ thăm cô ấy vào cuối tuần.)
– Dùng để đưa ra lời đề nghị.Eg: I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp em làm bài tập.)– Dùng để diễn đạt chủ ý của sự việc/hành động và sự việc/hành động này xảy ra trong tương lai.Eg: He is going to become a scientist when he grows up. (Thằng bé sẽ trở thành nhà khoa học khi nó lớn.)
-Diễn tả sự việc/hành động xảy ra ở hiện tại nhưng thường đi kèm với dấu hiệu chỉ thời gian ở tương lai.Eg: She will live in Canada until she graduates. (Cô ấy sẽ sống ở Canada cho đến khi cô tốt nghiệp.)

10. Thì tương lai tiếp diễn – Future continuous tense

Thì tương lai tiếp diễn là thì được dùng để nói về 1 hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai. Nó được dùng trong một số trường hợp như:

Dùng để diễn tả một hành động hay sự việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.Dùng để diễn tả một hành động, một sự việc đang xảy ra thì một hành động, sự việc khác xen vào trong tương lai.Diễn tả hành động sẽ diễn ra và kéo dài liên tục suốt một khoảng thời gian ở tương laiDiễn tả hành động sẽ xảy ta như một phần trong kế hoạch hoặc một phần trong thời gian biểu.Ở thể nghi vấn, thì tương lai tiếp diễn còn được sử dụng để yêu cầu/hỏi một cách lịch sự về một thông tin nào đó ở tương lai.Diễn tả những hành động song song với nhau nhằm mô tả một không khí, khung cảnh tại một thời điểm cụ thể trong tương lai

► Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường có các cụm từ: next time/year/week, in the future, and soon,…

► Cấu trúc

Loại câuCấu trúc
Khẳng địnhS + will/shall + be + V-ing

Ex: I’ll be staying at home at 9 am tomorrow. (Tôi sẽ ở nhà lúc 9 giờ sáng mai.)

Phủ địnhS + will/shall + not + be + V-ing

Ex: I won’t be staying at home at 9 am tomorrow. (Tôi sẽ không ở nhà lúc 9 giờ sáng mai.)

Nghi vấnWill/shall + S + be + V-ing?

Ex: Will she be staying at home at 8 am tomorrow? (Cô ấy sẽ ở nhà lúc 8 giờ sáng mai chứ?)

Tóm lại, khi đặt câu với thì tương lai tiếp diễn, bạn cần chú ý đến hai vấn đề sau:

Thêm will/shall be vào câuChia động từ ở dạng V_ing

► Một số chú ý với thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn không được sử dụng trong những mệnh đề bắt đầu với những từ chỉ thời gian như: when, while, before, after, by the time, as soon as, if, unless… Thay vì vậy, ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.Một số từ không dùng ở dạng tiếp diễn cũng như thì tương lai tiếp diễn: be, cost, fit, mean, suit, belong, have, feel, hear, see, smell, taste, touch, hate, hope, like, love, prefer, regret, want, wish, believe, know, think (nghĩ về), understand, …

11. Thì tương lai hoàn thành – Future perfect tense

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) được dùng để diễn tả hành động sẽ hoàn thành tới 1 thời điểm xác định trong tương lai. Bạn có thể dùng chúng trong một số trường hợp như sau:

Diễn tả về một hành động hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai.Diễn tả về một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.

► Dấu hiệu nhận biết

Đi kèm với các từ: by/by the time/by the end of + thời gian trong tương lai,…

► Cấu trúc

Loại câuCấu trúc
Khẳng địnhS + shall/will + have + V3/ed

Ex: I will have finished my homework on Saturday. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào thứ bảy.)

Phủ địnhS + shall/will not + have + V3/ed

Ex: I won’t have finished my homework on Saturday. (Tôi sẽ không hoàn thành bài tập về nhà vào thứ bảy.)

Nghi vấnShall/Will + S + have + V3/ed?

Ex: Will she have finished my homework on Saturday? (Cô ấy sẽ làm xong bài tập của tôi vào thứ bảy chứ?)

Tóm lại, khi đặt câu với thì tương lai hoàn thành, bạn cần chú ý hai điều sau:

Thêm shall/will + have vào câuChia động từ về dạng V3

► Chú ý khi sử dụng thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành chỉ được dùng đối với những hành động hay sự việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm hay một hành động khác trong tương lai.

Nghĩa là, hành động hay sự việc đó phải có thời hạn hoàn thành. Nếu thời hạn không được đề cập, thì nên sử dụng thì tương lai đơn thay vì tương lai hoàn thành.

Eg: By 2025, I hope I will have married.

12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn – Future perfect continuous tense

Thì tương lại hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) diễn tả một hành động đã đang xảy ra cho tới 1 thời điểm trong tương lai.

Nghe có vẻ khó hiểu, bạn có thể hình dung chúng sẽ được sử dụng trong những trường hợp diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ tiếp diễn liên tục đến một thời điểm cho trước trong tương lai.

► Dấu hiệu nhận biết

Có chứa For + khoảng thời gian + by/before + mốc thời gian trong tương lai: by then, by the time,…

► Cấu trúc

Loại câuCấu trúc
Khẳng địnhS + shall/will + have been + V-ing + O

Ex: By this August, Tony will have been studying for 2 years at this school. (Tính đến tháng 8 này thì Tony đã học tại ngôi trường này được 2 năm.)

Phủ địnhS + shall/will not + have + been + V-ing

Ex: The workers will not have been finishing this bridge for 4 years by the end of next month. (Tới cuối tháng này, các công nhân sẽ không hoàn thành cây cầu này trong 4 năm.)

Nghi vấnShall/Will + S+ have been + V-ing + O?

Ex: Will James have been living in this house for 10 years by this week? (James sẽ sống ở căn nhà này được 10 năm tính tới tuần này phải không?)

Tóm lại, bạn cần chú ý 2 vấn đề khi đặt câu với thì tương lai hoàn thành tiếp diễn:

Thêm shall/will + have been vào câuĐổi động từ sang V_ing

Trên đây là tổng hợp tất cả kiến thức về các thì trong tiếng anh cơ bản nhất. Bài viết tổng hợp nên mang khác nhiều kiến thức. mbachulski.com sẽ còn xuất bản chi tiết hơn về từng thì trong 12 thì tiếng anh này để các bạn học và theo dõi kĩ lưỡng hơn.

Hãy tập trung khi học, ghi nhớ và ôn luyện, các bạn sẽ có thể nhớ được một cách dễ dàng nhất. Hãy luôn học theo cách thức: Học – Ghi chép – viết lại. Các bạn sẽ nhớ rất tốt vì học theo cách hiểu của mình.

Hy vọng nó sẽ giúp bạn có một cái nhìn tổng quan nhất về phần ngữ pháp tiếng anh rất quan trọng này. Chúc các bạn thành công!