Discrete Là Gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Discrete là gì

*
*
*

discrete
*

discrete /dis"kri:t/ tính từ riêng biệt, riêng rẽ, rời rạcdiscrete space: (toán học) không gian rời rạc (triết học) trừu tượng
gián đoạndiscrete carrier: sóng mang gián đoạndiscrete code: mã gián đoạndiscrete frequency: tần số gián đoạndiscrete phase: pha gián đoạndiscrete sideband: dải bên gián đoạndiscrete spectrum: phổ gián đoạndiscrete spectrum component: thành phần phổ gián đoạndiscrete system: hệ gián đoạnriêng biệtdiscrete component: thành phần riêng biệtrời (rạc)rời rạcdiscrete Fourier transform: biến quả Fourier rời rạcdiscrete Fourier transform (DFT): biến đổi Fourier rời rạcdiscrete algorithm: thuật toán rời rạcdiscrete bipolar transistor: tranzito lưỡng cực rời rạcdiscrete channel: kênh rời rạcdiscrete characteristic: đặc tuyến rời rạcdiscrete data: số liệu rời rạcdiscrete data: dữ liệu rời rạcdiscrete direct sum: tổng trực tiếp rời rạcdiscrete distribution: phân bố rời rạcdiscrete distribution: phân phối rời rạcdiscrete filter: bộ lọc rời rạcdiscrete frequency: tần số rời rạcdiscrete geometry: hình học rời rạcdiscrete group: nhóm rời rạcdiscrete information: thông tin rời rạcdiscrete metric space: không gian metric rời rạcdiscrete model: mô hình rời rạcdiscrete process: quá trình rời rạcdiscrete programming: quy hoạch rời rạcdiscrete random variable: biến ngẫu nhiên rời rạcdiscrete representation: biểu diễn rời rạcdiscrete semiconductor: bán dẫn rời rạcdiscrete set: tập rời rạcdiscrete set: tập (hợp) rời rạcdiscrete set: tập hợp rời rạcdiscrete space: không gian rời rạcdiscrete spectrum: phổ rời rạcdiscrete state: trạng thái rời rạcdiscrete structure: cấu trúc rời rạcdiscrete system: hệ thống rời rạcdiscrete system: hệ rời rạcdiscrete time: thời gian rời rạcdiscrete tone: tông rời rạcdiscrete tone: âm thanh rời rạcdiscrete topology: tôpô rời rạcn-channel discrete FET: FET kênh n rời rạcLĩnh vực: điện lạnhphân lậpdiscrete spectrum: phổ phân lậpLĩnh vực: xây dựngtrừu tượngdiscrete (a-no)riêng biệtdiscrete capacitortụ điện rờidiscrete componentlinh kiện rờidiscrete component circuitmạch linh kiện rời
*

*

Xem thêm: Nơi Bán Loa Bose 201 Seri Iii Chính Hãng, Xuất Xứ Mexico, Công Suất 60W

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

discrete

Từ điển WordNet


adj.


Microsoft Computer Dictionary

adj. Separate; individual; identifiable as a unit. For example, bits are discrete elements of data processed by a computer.

English Synonym and Antonym Dictionary

discreter|discretestsyn.: distinct